鲜明
Hán Việt: tiên minh
鲜明 (xiān míng) nghĩa là: rõ nét; nổi bật; tươi sáng
Ý nghĩa của 鲜明
鲜明 (xiān míng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rõ nét; nổi bật; tươi sáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bright; clear-cut; distinct.
💡 Mẹo dùng: Cụm hay gặp: 鲜明对比, 立场鲜明, 特色鲜明.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiên minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rõ nét" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 鲜明
这幅画的色彩很鲜明。
Zhè fú huà de sècǎi hěn xiānmíng.
Màu sắc của bức tranh này rất tươi sáng.
两种观点形成鲜明对比。
Liǎng zhǒng guāndiǎn xíngchéng xiānmíng duìbǐ.
Hai quan điểm tạo thành sự tương phản rõ nét.