透明
Hán Việt: thấu minh
透明 (tòu míng) nghĩa là: trong suốt; minh bạch; công khai
Ý nghĩa của 透明
透明 (tòu míng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trong suốt; minh bạch; công khai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: transparent; open (non-secretive).
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ sự minh bạch trong quản lý, thông tin.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thấu minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trong suốt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 透明
这个杯子是透明的。
Zhège bēizi shì tòumíng de.
Chiếc cốc này trong suốt.
公司的账目应该公开透明。
Gōngsī de zhàngmù yīnggāi gōngkāi tòumíng.
Sổ sách của công ty nên công khai minh bạch.