运气
Hán Việt: vận khí
运气 (yùn qi) nghĩa là: vận may; may mắn; vận
Ý nghĩa của 运气
运气 (yùn qi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vận may; may mắn; vận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: luck (good or bad).
💡 Mẹo dùng: 运气好 = may mắn; 运气不好 = xui xẻo; 碰运气 = thử vận may.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vận khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vận may" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 运气
今天我的运气真好。
Jīntiān wǒ de yùnqi zhēn hǎo.
Hôm nay vận may của tôi thật tốt.
祝你好运气!
Zhù nǐ hǎo yùnqi!
Chúc bạn may mắn!