运输
Hán Việt: vận thâu
运输 (yùn shū) nghĩa là: vận chuyển; vận tải
Ý nghĩa của 运输
运输 (yùn shū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vận chuyển; vận tải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: transport; haulage; transit.
💡 Mẹo dùng: 交通运输 = giao thông vận tải; 运输公司 = công ty vận tải.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个运输, không phải 一运输. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vận thâu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vận chuyển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 运输
这些货物用火车运输。
Zhèxiē huòwù yòng huǒchē yùnshū.
Những hàng hóa này được vận chuyển bằng tàu hỏa.
运输费用很高。
Yùnshū fèiyòng hěn gāo.
Chi phí vận chuyển rất cao.