运用
Hán Việt: vận dụng
运用 (yùn yòng) nghĩa là: vận dụng; sử dụng
Ý nghĩa của 运用
运用 (yùn yòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vận dụng; sử dụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to use; to put to use.
💡 Mẹo dùng: 运用 dùng cho kiến thức, phương pháp, kỹ năng (trừu tượng); 使用 dùng cho đồ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vận dụng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vận dụng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 运用
要学会运用学过的知识。
Yào xuéhuì yùnyòng xué guo de zhīshi.
Phải biết vận dụng kiến thức đã học.
他运用了新的方法。
Tā yùnyòng le xīn de fāngfǎ.
Anh ấy đã vận dụng phương pháp mới.