陌生
Hán Việt: mạch sinh
陌生 (mò shēng) nghĩa là: xa lạ; lạ lẫm; không quen
Ý nghĩa của 陌生
陌生 (mò shēng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xa lạ; lạ lẫm; không quen. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: strange; unfamiliar.
💡 Mẹo dùng: 陌生人 = người lạ. Trái nghĩa: 熟悉.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mạch sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xa lạ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 陌生
别跟陌生人说话。
Bié gēn mòshēngrén shuōhuà.
Đừng nói chuyện với người lạ.
这个城市对我来说很陌生。
Zhège chéngshì duì wǒ lái shuō hěn mòshēng.
Thành phố này đối với tôi rất xa lạ.