mǒu
Hán Việt: mỗ

某 (mǒu) nghĩa là: nào đó; mỗ; một … nào đó

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) đại từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(mǒu) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là nào đó; mỗ; một … nào đó. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: some; a certain; sb or sth indefinite.

💡 Mẹo dùng: 某人, 某地, 某种, 某些; 王某 = một người họ Vương nào đó.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mỗ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nào đó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

某天,他突然离开了。
Mǒu tiān, tā tūrán líkāi le.
Một ngày nọ, anh ấy đột nhiên bỏ đi.
这件事和某些人有关。
Zhè jiàn shì hé mǒu xiē rén yǒuguān.
Việc này có liên quan đến một số người nào đó.

Từ liên quan