天生
Hán Việt: thiên sinh
天生 (tiān shēng) nghĩa là: bẩm sinh; trời sinh; vốn có
Ý nghĩa của 天生
天生 (tiān shēng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bẩm sinh; trời sinh; vốn có. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nature; disposition; innate.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước danh từ hoặc động từ: 天生的性格, 天生喜欢.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiên sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bẩm sinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 天生
她天生一副好嗓子。
Tā tiānshēng yī fù hǎo sǎngzi.
Cô ấy trời sinh có giọng hát hay.
没有人天生就会成功。
Méiyǒu rén tiānshēng jiù huì chénggōng.
Không ai sinh ra đã biết cách thành công.