生疏
shēng shū
Hán Việt: sinh sơ

生疏 (shēng shū) nghĩa là: lạ lẫm; không quen; lâu không dùng nên kém đi

Ý nghĩa của 生疏

生疏 (shēng shū) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lạ lẫm; không quen; lâu không dùng nên kém đi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unfamiliar; strange; out of practice.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 熟悉; cũng chỉ quan hệ trở nên xa cách.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sinh sơ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lạ lẫm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 生疏

多年不练,我的技术生疏了。
Duō nián bú liàn, wǒ de jìshù shēngshū le.
Nhiều năm không luyện, tay nghề của tôi đã kém đi.
他对这里的路还很生疏。
Tā duì zhèlǐ de lù hái hěn shēngshū.
Anh ấy vẫn còn rất lạ đường ở đây.

Từ liên quan