目标
mù biāo
Hán Việt: mục tiêu

目标 (mù biāo) nghĩa là: mục tiêu; đích

Ý nghĩa của 目标

目标 (mù biāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mục tiêu; đích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: target; goal; objective.

💡 Mẹo dùng: 实现目标 / 达到目标 = đạt được mục tiêu.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个目标, không phải 一目标. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mục tiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mục tiêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 目标

我的目标是考上大学。
Wǒ de mùbiāo shì kǎoshàng dàxué.
Mục tiêu của tôi là thi đỗ đại học.
我们已经实现了今年的目标。
Wǒmen yǐjīng shíxiàn le jīnnián de mùbiāo.
Chúng tôi đã đạt được mục tiêu năm nay.

Từ liên quan