脑袋
Hán Việt: não đại
脑袋 (nǎo dài) nghĩa là: đầu; đầu óc
Ý nghĩa của 脑袋
脑袋 (nǎo dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầu; đầu óc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: head; skull; brains.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, thân mật hơn 头.
Lượng từ đi kèm: 颗
Đếm là 一颗脑袋, không phải 一脑袋. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "não đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 脑袋
我的脑袋有点儿疼。
Wǒ de nǎodai yǒudiǎnr téng.
Đầu tôi hơi đau.
他脑袋很聪明。
Tā nǎodai hěn cōngming.
Đầu óc anh ấy rất thông minh.