科目
kē mù
Hán Việt: khoa mục

科目 (kē mù) nghĩa là: môn học; hạng mục thi

Ý nghĩa của 科目

科目 (kē mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là môn học; hạng mục thi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: subject.

💡 Mẹo dùng: 科目 là môn học hoặc hạng mục thi; 课 chỉ tiết học cụ thể.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khoa mục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "môn học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 科目

你最喜欢哪个科目?
Nǐ zuì xǐhuan nǎge kēmù?
Bạn thích môn học nào nhất?
考试一共有五个科目。
Kǎoshì yīgòng yǒu wǔ gè kēmù.
Kỳ thi có tổng cộng năm môn.

Từ liên quan