农业
nóng yè
Hán Việt: nông nghiệp

农业 (nóng yè) nghĩa là: nông nghiệp

Ý nghĩa của 农业

农业 (nóng yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nông nghiệp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: agriculture; farming.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 工业 (công nghiệp), 农业生产 (sản xuất nông nghiệp).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nông nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nông nghiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 农业

中国是一个农业大国。
Zhōngguó shì yí gè nóngyè dàguó.
Trung Quốc là một nước nông nghiệp lớn.
他大学学的是农业。
Tā dàxué xué de shì nóngyè.
Ở đại học anh ấy học ngành nông nghiệp.

Từ liên quan