失业
Hán Việt: thất nghiệp
失业 (shī yè) nghĩa là: thất nghiệp; mất việc
Ý nghĩa của 失业
失业 (shī yè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thất nghiệp; mất việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unemployment; to lose one's job.
💡 Mẹo dùng: 失业率 = tỷ lệ thất nghiệp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thất nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thất nghiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 失业
他失业已经半年了。
Tā shīyè yǐjīng bàn nián le.
Anh ấy đã thất nghiệp được nửa năm rồi.
今年的失业率有点儿高。
Jīnnián de shīyèlǜ yǒudiǎnr gāo.
Tỷ lệ thất nghiệp năm nay hơi cao.