工业
Hán Việt: công nghiệp
工业 (gōng yè) nghĩa là: công nghiệp
Ý nghĩa của 工业
工业 (gōng yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là công nghiệp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: industry.
💡 Mẹo dùng: Phân biệt: 工业 (công nghiệp), 农业 (nông nghiệp), 行业 (ngành nghề).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công nghiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 工业
这个城市的工业很发达。
Zhège chéngshì de gōngyè hěn fādá.
Công nghiệp của thành phố này rất phát triển.
工业污染是一个严重的问题。
Gōngyè wūrǎn shì yí gè yánzhòng de wèntí.
Ô nhiễm công nghiệp là một vấn đề nghiêm trọng.