行业
háng yè
Hán Việt: hàng nghiệp

行业 (háng yè) nghĩa là: ngành; ngành nghề; lĩnh vực

Ý nghĩa của 行业

行业 (háng yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngành; ngành nghề; lĩnh vực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: industry; business.

💡 Mẹo dùng: Chú ý 行 đọc háng, không đọc xíng. 各行各业 = mọi ngành nghề.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hàng nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 行业

你在哪个行业工作?
Nǐ zài nǎge hángyè gōngzuò?
Bạn làm việc trong ngành nào?
旅游行业发展得很快。
Lǚyóu hángyè fāzhǎn de hěn kuài.
Ngành du lịch phát triển rất nhanh.

Từ liên quan