pài
Hán Việt: phái

派 (pài) nghĩa là: cử; phái; điều (người) đi; phái (nhóm)

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của

(pài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cử; phái; điều (người) đi; phái (nhóm). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clique; school; group.

💡 Mẹo dùng: 派 + người + đi làm gì. Danh từ: 学派 (trường phái), 派别 (phe phái).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

公司派我去上海出差。
Gōngsī pài wǒ qù Shànghǎi chūchāi.
Công ty cử tôi đi công tác Thượng Hải.
经理派人去机场接客人。
Jīnglǐ pài rén qù jīchǎng jiē kèrén.
Giám đốc cử người ra sân bay đón khách.

Từ liên quan