盆
Hán Việt: bồn
盆 (pén) nghĩa là: chậu; bồn
Ý nghĩa của 盆
盆 (pén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chậu; bồn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: basin; flower pot; unit of volume equal to 12 斗 and 8 升.
💡 Mẹo dùng: Cũng dùng làm lượng từ: 一盆花, 一盆水. 脸盆 chậu rửa mặt.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个盆, không phải 一盆. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bồn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chậu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 盆
阳台上放着几盆花。
Yángtái shàng fàng zhe jǐ pén huā.
Trên ban công đặt mấy chậu hoa.
请给我一盆热水。
Qǐng gěi wǒ yì pén rè shuǐ.
Cho tôi xin một chậu nước nóng.