羽绒服
Hán Việt: vũ nhung phục
羽绒服 (yǔ róng fú) nghĩa là: áo phao lông vũ; áo lông vũ
Ý nghĩa của 羽绒服
羽绒服 (yǔ róng fú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là áo phao lông vũ; áo lông vũ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: down-filled garment.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ dùng 件; 羽绒 là phần lông vũ nhồi bên trong áo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vũ nhung phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "áo phao lông vũ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 羽绒服
北京的冬天要穿羽绒服。
Běijīng de dōngtiān yào chuān yǔróngfú.
Mùa đông Bắc Kinh phải mặc áo phao lông vũ.
这件羽绒服又轻又暖和。
Zhè jiàn yǔróngfú yòu qīng yòu nuǎnhuo.
Chiếc áo lông vũ này vừa nhẹ vừa ấm.