匹
Hán Việt: thất
匹 (pǐ) nghĩa là: con (ngựa); cuộn; tấm (vải)
Ý nghĩa của 匹
匹 (pǐ) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là con (ngựa); cuộn; tấm (vải). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: classifier for horses; mules etc; Taiwan pr. [pī].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ riêng cho ngựa, la; vải dùng 匹 khi cả cuộn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con (ngựa)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 匹
山上有一匹白马。
Shān shàng yǒu yì pǐ bái mǎ.
Trên núi có một con ngựa trắng.
他买了两匹布。
Tā mǎi le liǎng pǐ bù.
Anh ấy mua hai cuộn vải.