片
Hán Việt: phiến
片 (piàn) nghĩa là: lát; miếng; mảnh; viên (thuốc); vùng
Ý nghĩa của 片
片 (piàn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là lát; miếng; mảnh; viên (thuốc); vùng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thin piece; flake; a slice.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho vật mỏng, dẹt: 一片叶子, 一片药; vùng rộng: 一片草地.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 片
请给我一片面包。
Qǐng gěi wǒ yí piàn miànbāo.
Cho tôi một lát bánh mì.
这种药每天吃两片。
Zhè zhǒng yào měi tiān chī liǎng piàn.
Loại thuốc này mỗi ngày uống hai viên.