片断
Hán Việt: phiến đoạn
片断 (piàn duàn) nghĩa là: đoạn; mẩu; phân đoạn
Ý nghĩa của 片断
片断 (piàn duàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đoạn; mẩu; phân đoạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: section; fragment; segment.
💡 Mẹo dùng: Chỉ một phần nhỏ tách khỏi chỉnh thể; cũng viết là 片段.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phiến đoạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đoạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 片断
老师给我们读了一个片断。
Lǎoshī gěi wǒmen dúle yí gè piànduàn.
Cô giáo đọc cho chúng tôi một đoạn.
我只记得童年的几个片断。
Wǒ zhǐ jìde tóngnián de jǐ gè piànduàn.
Tôi chỉ nhớ vài mẩu ký ức thời thơ ấu.