平静
Hán Việt: bình tĩnh
平静 (píng jìng) nghĩa là: bình tĩnh; yên tĩnh; êm đềm; lặng
Ý nghĩa của 平静
平静 (píng jìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bình tĩnh; yên tĩnh; êm đềm; lặng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tranquil; undisturbed; serene.
💡 Mẹo dùng: Chỉ tâm trạng hoặc cảnh vật yên ả; 冷静 nhấn mạnh tỉnh táo, lý trí.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bình tĩnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bình tĩnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 平静
湖面非常平静。
Húmiàn fēicháng píngjìng.
Mặt hồ vô cùng phẳng lặng.
听到这个消息,她很难平静下来。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā hěn nán píngjìng xiàlái.
Nghe tin này, cô ấy khó mà bình tĩnh lại.