qiān
Hán Việt: khiên

牵 (qiān) nghĩa là: dắt; dẫn; nắm (tay); kéo

Ý nghĩa của

(qiān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dắt; dẫn; nắm (tay); kéo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pull (an animal on a tether); to lead along; to hold hands.

💡 Mẹo dùng: 牵手 nắm tay; 牵狗 dắt chó.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

妈妈牵着孩子的手过马路。
Māma qiān zhe háizi de shǒu guò mǎlù.
Mẹ nắm tay con qua đường.
他牵着一头牛走在路上。
Tā qiān zhe yì tóu niú zǒu zài lùshang.
Ông ấy dắt một con bò đi trên đường.

Từ liên quan