汽油
Hán Việt: khí du
汽油 (qì yóu) nghĩa là: xăng
Ý nghĩa của 汽油
汽油 (qì yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xăng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gasoline.
💡 Mẹo dùng: 加油站 trạm xăng; 柴油 dầu diesel.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khí du" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xăng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 汽油
车没有汽油了,我们去加油吧。
Chē méiyǒu qìyóu le, wǒmen qù jiāyóu ba.
Xe hết xăng rồi, chúng ta đi đổ xăng thôi.
最近汽油又涨价了。
Zuìjìn qìyóu yòu zhǎngjià le.
Gần đây xăng lại tăng giá.