牵扯
Hán Việt: khiên xả
牵扯 (qiān chě) nghĩa là: liên lụy; dính líu; kéo theo
Ý nghĩa của 牵扯
牵扯 (qiān chě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là liên lụy; dính líu; kéo theo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to involve; to implicate.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng 牵扯到, mang sắc thái tiêu cực.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khiên xả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "liên lụy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 牵扯
这件事牵扯到很多人。
Zhè jiàn shì qiānchě dào hěn duō rén.
Việc này liên lụy tới rất nhiều người.
我不想牵扯进他们的矛盾。
Wǒ bù xiǎng qiānchě jìn tāmen de máodùn.
Tôi không muốn bị dính vào mâu thuẫn của họ.