牵制
Hán Việt: khiên chế
牵制 (qiān zhì) nghĩa là: kiềm chế; ghìm chân; chi phối
Ý nghĩa của 牵制
牵制 (qiān zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiềm chế; ghìm chân; chi phối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to control; to curb; to restrict.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc trong quân sự, nay dùng rộng cho việc bị ràng buộc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khiên chế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiềm chế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 牵制
他被家里的事牵制住了。
Tā bèi jiā lǐ de shì qiānzhì zhù le.
Anh ấy bị chuyện gia đình ghìm chân.
这支部队牵制了敌人。
Zhè zhī bùduì qiānzhì le dírén.
Đơn vị này đã kiềm chân được quân địch.