枪
Hán Việt: thương
枪 (qiāng) nghĩa là: súng; cây thương; giáo
Ý nghĩa của 枪
枪 (qiāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là súng; cây thương; giáo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gun; firearm; rifle.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ 支, 把; 开枪 nổ súng; 手枪 súng lục.
Lượng từ đi kèm: 支
Đếm là 一支枪, không phải 一枪. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "súng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 枪
警察手里拿着枪。
Jǐngchá shǒu lǐ ná zhe qiāng.
Cảnh sát cầm súng trong tay.
他开了一枪,打中了目标。
Tā kāi le yì qiāng, dǎzhòng le mùbiāo.
Anh ấy bắn một phát, trúng mục tiêu.