消除
Hán Việt: tiêu trừ
消除 (xiāo chú) nghĩa là: xóa bỏ; loại bỏ; xua tan
Ý nghĩa của 消除
消除 (xiāo chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xóa bỏ; loại bỏ; xua tan. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to eliminate; to remove.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường trừu tượng: 疲劳, 误会, 紧张, 影响.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu trừ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xóa bỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 消除
运动可以消除疲劳。
Yùndòng kěyǐ xiāochú píláo.
Vận động có thể xua tan mệt mỏi.
我们要消除彼此的误会。
Wǒmen yào xiāochú bǐcǐ de wùhuì.
Chúng ta cần xóa bỏ hiểu lầm giữa hai bên.