消失
Hán Việt: tiêu thất
消失 (xiāo shī) nghĩa là: biến mất; tan biến
Ý nghĩa của 消失
消失 (xiāo shī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biến mất; tan biến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to disappear; to fade away.
💡 Mẹo dùng: Không mang tân ngữ; 消失在 + nơi chốn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu thất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biến mất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 消失
太阳出来后,雾慢慢消失了。
Tàiyáng chūlái hòu, wù mànmàn xiāoshī le.
Mặt trời lên, sương mù dần tan biến.
他突然消失了,谁也找不到。
Tā tūrán xiāoshī le, shéi yě zhǎo bu dào.
Anh ấy đột nhiên biến mất, không ai tìm thấy.