quān
Hán Việt: quyển

圈 (quān) nghĩa là: vòng; vòng tròn; giới (xã hội); khoanh

Ý nghĩa của

(quān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vòng; vòng tròn; giới (xã hội); khoanh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: circle; ring; loop.

💡 Mẹo dùng: Cũng là lượng từ: 跑一圈; 朋友圈 vòng bạn bè; 圈起来 khoanh lại.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个圈, không phải 一圈. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quyển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

孩子们在地上画了一个圈。
Háizimen zài dìshang huà le yí gè quān.
Bọn trẻ vẽ một vòng tròn trên đất.
我每天早上绕公园跑三圈。
Wǒ měi tiān zǎoshang rào gōngyuán pǎo sān quān.
Mỗi sáng tôi chạy ba vòng quanh công viên.

Từ liên quan