缺口
Hán Việt: khuyết khẩu
缺口 (quē kǒu) nghĩa là: chỗ thiếu hụt; lỗ hổng; vết mẻ
Ý nghĩa của 缺口
缺口 (quē kǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỗ thiếu hụt; lỗ hổng; vết mẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nick; jag; gap.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa cụ thể là vết mẻ, nghĩa trừu tượng là phần còn thiếu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khuyết khẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỗ thiếu hụt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 缺口
公司的资金缺口很大。
Gōngsī de zījīn quēkǒu hěn dà.
Khoản thiếu hụt vốn của công ty rất lớn.
这个杯子上有个小缺口。
Zhège bēizi shàng yǒu ge xiǎo quēkǒu.
Cái cốc này có một vết mẻ nhỏ.