人才
Hán Việt: nhân tài
人才 (rén cái) nghĩa là: nhân tài; người tài
Ý nghĩa của 人才
人才 (rén cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân tài; người tài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a person's talent; talented person; distinguished person.
💡 Mẹo dùng: 人才市场 chợ việc làm; 人才流失 chảy máu chất xám.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个人才, không phải 一人才. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhân tài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân tài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 人才
公司需要更多的人才。
Gōngsī xūyào gèng duō de réncái.
Công ty cần thêm nhiều nhân tài.
这所大学培养了很多人才。
Zhè suǒ dàxué péiyǎng le hěn duō réncái.
Trường đại học này đã đào tạo rất nhiều nhân tài.