设立
shè lì
Hán Việt: thiết lập

设立 (shè lì) nghĩa là: thành lập; lập ra; đặt ra

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 设立

设立 (shè lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành lập; lập ra; đặt ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to set up; to establish.

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là tổ chức, cơ quan, quỹ; khác 建立 dùng cho quan hệ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiết lập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành lập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 设立

学校设立了新的奖学金。
Xuéxiào shèlìle xīn de jiǎngxuéjīn.
Nhà trường đã lập ra học bổng mới.
公司在越南设立了分部。
Gōngsī zài Yuènán shèlìle fēnbù.
Công ty đã thành lập chi nhánh tại Việt Nam.

Từ liên quan