射击
Hán Việt: xạ kích
射击 (shè jī) nghĩa là: bắn; bắn súng (môn thể thao)
Ý nghĩa của 射击
射击 (shè jī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bắn; bắn súng (môn thể thao). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shoot; to fire (a gun).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xạ kích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 射击
他是一名射击运动员。
Tā shì yī míng shèjī yùndòngyuán.
Anh ấy là một vận động viên bắn súng.
士兵们正在练习射击。
Shìbīngmen zhèngzài liànxí shèjī.
Các binh sĩ đang luyện tập bắn súng.