事物
Hán Việt: sự vật
事物 (shì wù) nghĩa là: sự vật; sự việc
Ý nghĩa của 事物
事物 (shì wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự vật; sự việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thing; object.
💡 Mẹo dùng: Từ trừu tượng, hay dùng trong văn viết; khác 东西 (đồ vật).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个事物, không phải 一事物. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sự vật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự vật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 事物
孩子对新事物很好奇。
Háizi duì xīn shìwù hěn hàoqí.
Trẻ con rất tò mò với sự vật mới.
任何事物都在变化。
Rènhé shìwù dōu zài biànhuà.
Mọi sự vật đều đang thay đổi.