人物
rén wù
Hán Việt: nhân vật

人物 (rén wù) nghĩa là: nhân vật; người nổi bật

Ý nghĩa của 人物

人物 (rén wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân vật; người nổi bật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: person; character (in a play; novel etc).

💡 Mẹo dùng: 人物 chỉ người có vai trò, khác 人 (người nói chung).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个人物, không phải 一人物. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhân vật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân vật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 人物

他是一位历史人物。
Tā shì yī wèi lìshǐ rénwù.
Ông ấy là một nhân vật lịch sử.
这本小说的人物很生动。
Zhè běn xiǎoshuō de rénwù hěn shēngdòng.
Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất sinh động.

Từ liên quan