刊物
Hán Việt: san vật
刊物 (kān wù) nghĩa là: ấn phẩm định kỳ; báo và tạp chí
Ý nghĩa của 刊物
刊物 (kān wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ấn phẩm định kỳ; báo và tạp chí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: publication.
💡 Mẹo dùng: 刊物 chỉ báo và tạp chí xuất bản theo định kỳ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "san vật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ấn phẩm định kỳ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 刊物
这是一本学术刊物。
Zhè shì yī běn xuéshù kānwù.
Đây là một tạp chí học thuật.
图书馆订了很多刊物。
Túshūguǎn dìngle hěn duō kānwù.
Thư viện đặt mua rất nhiều ấn phẩm định kỳ.