启事
Hán Việt: khải sự
启事 (qǐ shì) nghĩa là: thông báo; cáo thị; mẩu rao vặt
Ý nghĩa của 启事
启事 (qǐ shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thông báo; cáo thị; mẩu rao vặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: announcement (written; on billboard; letter.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp: 寻人启事, 招聘启事, 遗失启事.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khải sự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thông báo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 启事
他在报纸上登了寻人启事。
Tā zài bàozhǐ shàng dēng le xúnrén qǐshì.
Anh ấy đăng thông báo tìm người trên báo.
墙上贴着一张招聘启事。
Qiáng shàng tiē zhe yì zhāng zhāopìn qǐshì.
Trên tường dán một tờ thông báo tuyển dụng.