当事人
Hán Việt: đương sự nhân
当事人 (dāng shì rén) nghĩa là: đương sự; người trong cuộc
Ý nghĩa của 当事人
当事人 (dāng shì rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đương sự; người trong cuộc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: persons involved or implicated; party (to an affair).
💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ pháp lý, chỉ người trực tiếp liên quan đến vụ việc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đương sự nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đương sự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 当事人
当事人已经到了法庭。
Dāngshìrén yǐjīng dàole fǎtíng.
Đương sự đã đến tòa.
这件事要听当事人的说法。
Zhè jiàn shì yào tīng dāngshìrén de shuōfǎ.
Việc này phải nghe ý kiến của người trong cuộc.