手表
shǒu biǎo
Hán Việt: thủ biểu

手表 (shǒu biǎo) nghĩa là: đồng hồ đeo tay

Ý nghĩa của 手表

手表 (shǒu biǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng hồ đeo tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wrist watch; 隻|只; 個|个[gè].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ 块 hoặc 只.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一块手表, không phải 一手表. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thủ biểu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng hồ đeo tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 手表

这块手表很贵。
Zhè kuài shǒubiǎo hěn guì.
Chiếc đồng hồ này rất đắt.
我的手表不见了。
Wǒ de shǒubiǎo bú jiàn le.
Đồng hồ của tôi mất rồi.

Từ liên quan