把手
Hán Việt: bả thủ
把手 (bǎ shǒu) nghĩa là: tay cầm; tay nắm; núm
Ý nghĩa của 把手
把手 (bǎ shǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tay cầm; tay nắm; núm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: handle; grip; knob.
💡 Mẹo dùng: Đọc bǎshou là tay cầm; đọc bǎshǒu nghĩa là nắm tay nhau.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bả thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tay cầm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 把手
门上的把手坏了。
Mén shàng de bǎshou huài le.
Tay nắm trên cửa hỏng rồi.
请抓紧车门的把手。
Qǐng zhuājǐn chēmén de bǎshou.
Hãy nắm chặt tay nắm cửa xe.