梳子
Hán Việt: sơ tử
梳子 (shū zi) nghĩa là: cái lược
Ý nghĩa của 梳子
梳子 (shū zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái lược. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: comb.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 把. 梳 làm động từ = chải.
Lượng từ đi kèm: 把 bǎ
Đếm là 一把梳子, không phải 一梳子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sơ tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái lược" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 梳子
她用梳子梳头发。
Tā yòng shūzi shū tóufa.
Cô ấy dùng lược chải tóc.
我的梳子不见了。
Wǒ de shūzi bù jiàn le.
Cái lược của tôi không thấy đâu.