思维
Hán Việt: tư duy
思维 (sī wéi) nghĩa là: tư duy; lối suy nghĩ
Ý nghĩa của 思维
思维 (sī wéi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tư duy; lối suy nghĩ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (line of) thought; thinking.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng: 逻辑思维, 思维方式, 思维能力.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư duy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tư duy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 思维
他的思维方式很独特。
Tā de sīwéi fāngshì hěn dútè.
Cách tư duy của anh ấy rất độc đáo.
学数学能锻炼逻辑思维。
Xué shùxué néng duànliàn luójí sīwéi.
Học toán có thể rèn luyện tư duy logic.