想象
Hán Việt: tưởng tượng
想象 (xiǎng xiàng) nghĩa là: tưởng tượng; hình dung
Ý nghĩa của 想象
想象 (xiǎng xiàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tưởng tượng; hình dung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to imagine; to fancy.
💡 Mẹo dùng: 想象力 = trí tưởng tượng; 想象不到 = không ngờ tới.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个想象, không phải 一想象. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tưởng tượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tưởng tượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 想象
我无法想象没有手机的生活。
Wǒ wúfǎ xiǎngxiàng méiyǒu shǒujī de shēnghuó.
Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có điện thoại.
他的想象力很丰富。
Tā de xiǎngxiànglì hěn fēngfù.
Trí tưởng tượng của cậu ấy rất phong phú.