私人
Hán Việt: tư nhân
私人 (sī rén) nghĩa là: riêng tư; cá nhân; tư nhân
Ý nghĩa của 私人
私人 (sī rén) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là riêng tư; cá nhân; tư nhân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: private; personal; interpersonal.
💡 Mẹo dùng: 私人 trái nghĩa với 公共; 私人时间 nghĩa là thời gian riêng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "riêng tư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 私人
这是我的私人问题。
Zhè shì wǒ de sīrén wèntí.
Đây là chuyện riêng tư của tôi.
他开了一家私人医院。
Tā kāi le yī jiā sīrén yīyuàn.
Anh ấy mở một bệnh viện tư nhân.