suì
Hán Việt: toái

碎 (suì) nghĩa là: vỡ; vỡ vụn; nát vụn

Ý nghĩa của

(suì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vỡ; vỡ vụn; nát vụn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to break down; to break into pieces; fragmentary.

💡 Mẹo dùng: 碎 hay làm bổ ngữ kết quả: 打碎, 摔碎, 粉碎.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "toái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vỡ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

杯子掉在地上碎了。
Bēizi diào zài dìshang suì le.
Cái cốc rơi xuống đất và vỡ rồi.
他把纸撕得粉碎。
Tā bǎ zhǐ sī de fěnsuì.
Anh ấy xé tờ giấy nát vụn.

Từ liên quan