损失
sǔn shī
Hán Việt: tổn thất

损失 (sǔn shī) nghĩa là: tổn thất; thiệt hại; mất mát

Ý nghĩa của 损失

损失 (sǔn shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tổn thất; thiệt hại; mất mát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: loss; damage; to lose.

💡 Mẹo dùng: 损失 vừa là danh từ vừa là động từ; hay đi với 造成损失.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个损失, không phải 一损失. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tổn thất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tổn thất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 损失

这场大火造成了巨大损失。
Zhè chǎng dàhuǒ zàochéng le jùdà sǔnshī.
Trận hỏa hoạn này đã gây ra tổn thất to lớn.
公司今年损失了不少钱。
Gōngsī jīnnián sǔnshī le bù shǎo qián.
Năm nay công ty đã thiệt hại không ít tiền.

Từ liên quan