锁
Hán Việt: tỏa
锁 (suǒ) nghĩa là: khóa; khóa lại; ổ khóa
Ý nghĩa của 锁
锁 (suǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khóa; khóa lại; ổ khóa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lock up; to lock.
💡 Mẹo dùng: 锁 vừa là động từ (khóa) vừa là danh từ (ổ khóa), lượng từ 把.
Lượng từ đi kèm: 把 bǎ
Đếm là 一把锁, không phải 一锁. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tỏa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khóa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 锁
出门前请锁好门窗。
Chūmén qián qǐng suǒ hǎo ménchuāng.
Trước khi ra ngoài hãy khóa kỹ cửa nhé.
这把锁坏了,打不开。
Zhè bǎ suǒ huài le, dǎ bù kāi.
Cái khóa này hỏng rồi, không mở được.