所
Hán Việt: sở
所 (suǒ) nghĩa là: (trợ từ tạo cụm danh từ); nơi; sở; ngôi (lượng từ)
Ý nghĩa của 所
所 (suǒ) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là (trợ từ tạo cụm danh từ); nơi; sở; ngôi (lượng từ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: actually; place; classifier for houses.
💡 Mẹo dùng: 所 + động từ + 的 tạo cụm danh từ; 为…所… là cấu trúc bị động.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个所, không phải 一所. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sở" giúp bạn liên tưởng nghĩa "(trợ từ tạo cụm danh từ)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 所
这是我所知道的一切。
Zhè shì wǒ suǒ zhīdào de yīqiè.
Đây là tất cả những gì tôi biết.
村里有一所小学。
Cūn lǐ yǒu yī suǒ xiǎoxué.
Trong làng có một trường tiểu học.